Từ đồng nghĩa với "miệng tiếng"
| miệng tiếng | mồm | miệng | khẩu |
| mỏ | hàm | mõm | miệng ăn |
| sủa | kêu la | nói to | đọc rành rọt |
| mấp máy miệng không thành tiếng | lời bàn tán | chê bai | hốc |
| môi | lối vào | ăn đớp | khẩu hình |
| mồm miệng |
| miệng tiếng | mồm | miệng | khẩu |
| mỏ | hàm | mõm | miệng ăn |
| sủa | kêu la | nói to | đọc rành rọt |
| mấp máy miệng không thành tiếng | lời bàn tán | chê bai | hốc |
| môi | lối vào | ăn đớp | khẩu hình |
| mồm miệng |