Từ đồng nghĩa với "minh hoạ"
| minh họa | trình bày | diễn giải | giải thích |
| mô tả | vẽ | hình ảnh | hình minh họa |
| minh chứng | chứng minh | tái hiện | phác họa |
| tranh vẽ | hình ảnh hóa | minh họa bằng hình ảnh | minh họa bằng ví dụ |
| tạo hình | hình dung | trình diễn | trình bày hình ảnh |