Từ đồng nghĩa với "minhkhí"
| bùa | phù | huyền | bảo vật |
| vật phẩm | đồ thờ | tượng | linh vật |
| đồ cúng | vật linh | đồ tế | vật biểu trưng |
| đồ thờ cúng | vật kỷ niệm | vật trang trí | đồ phong thủy |
| vật dụng | đồ dùng | đồ chơi | vật nhỏ |
| bùa | phù | huyền | bảo vật |
| vật phẩm | đồ thờ | tượng | linh vật |
| đồ cúng | vật linh | đồ tế | vật biểu trưng |
| đồ thờ cúng | vật kỷ niệm | vật trang trí | đồ phong thủy |
| vật dụng | đồ dùng | đồ chơi | vật nhỏ |