Từ đồng nghĩa với "mongnhớ"
| nhớ | thương nhớ | khao khát | trông ngóng |
| mơ tưởng | đợi chờ | tưởng nhớ | nhớ nhung |
| nhớ thương | thèm gặp | ao ước | khát khao |
| mong mỏi | nhớ da diết | nhớ nhung | nhớ nhắc |
| nhớ mãi | nhớ hoài | nhớ thương nhớ | nhớ nhung nhớ |
| nhớ | thương nhớ | khao khát | trông ngóng |
| mơ tưởng | đợi chờ | tưởng nhớ | nhớ nhung |
| nhớ thương | thèm gặp | ao ước | khát khao |
| mong mỏi | nhớ da diết | nhớ nhung | nhớ nhắc |
| nhớ mãi | nhớ hoài | nhớ thương nhớ | nhớ nhung nhớ |