Từ đồng nghĩa với "muôn năm"
| vạn tuế | trường tồn | bất diệt | vĩnh cửu |
| mãi mãi | bền vững | vĩnh viễn | đời đời |
| trường sinh | không ngừng | vô tận | bất tận |
| lâu dài | mãi mãi | vô biên | vô cùng |
| bất biến | không thay đổi | mãi mãi | trường thọ |
| vạn tuế | trường tồn | bất diệt | vĩnh cửu |
| mãi mãi | bền vững | vĩnh viễn | đời đời |
| trường sinh | không ngừng | vô tận | bất tận |
| lâu dài | mãi mãi | vô biên | vô cùng |
| bất biến | không thay đổi | mãi mãi | trường thọ |