Từ đồng nghĩa với "muối xổi"
| muối ngâm | ngâm chua | dưa chua | nước muối |
| dưa muối | rau muối | dưa hành | dưa cải |
| dưa món | dưa leo muối | dưa cà | dưa tỏi |
| dưa củ cải | dưa mắm | dưa chua ngọt | dưa chua cay |
| dưa chua mặn | dưa chua giòn | dưa chua thơm | dưa chua tự làm |
| muối ngâm | ngâm chua | dưa chua | nước muối |
| dưa muối | rau muối | dưa hành | dưa cải |
| dưa món | dưa leo muối | dưa cà | dưa tỏi |
| dưa củ cải | dưa mắm | dưa chua ngọt | dưa chua cay |
| dưa chua mặn | dưa chua giòn | dưa chua thơm | dưa chua tự làm |