Từ đồng nghĩa với "muốt"
| trắng muốt | vàng muốt | sáng | mịn màng |
| trong trẻo | tinh khiết | đẹp | rực rỡ |
| sáng bóng | đồng nhất | không tì vết | nguyên vẹn |
| thuần khiết | sáng sủa | tươi sáng | mượt mà |
| đều màu | không pha trộn | sáng chói | hào nhoáng |
| trắng muốt | vàng muốt | sáng | mịn màng |
| trong trẻo | tinh khiết | đẹp | rực rỡ |
| sáng bóng | đồng nhất | không tì vết | nguyên vẹn |
| thuần khiết | sáng sủa | tươi sáng | mượt mà |
| đều màu | không pha trộn | sáng chói | hào nhoáng |