Từ đồng nghĩa với "mua đường"
| mua đường | đi vòng | đi lòng vòng | đi quanh |
| đi xa | đi lại | đi lạc | đi lang thang |
| đi không đúng hướng | đi vòng vèo | đi không đến nơi đến chốn | mất thời gian |
| vất vả | khó khăn | không hiệu quả | tốn công |
| tốn sức | không đạt được mục tiêu | không có kết quả | đi sai đường |