Từ đồng nghĩa với "mua việc"
| đấu thầu | mua hàng | mua sắm | mua bán |
| đặt hàng | thầu | mua công việc | mua dịch vụ |
| mua sản phẩm | mua dự án | mua hợp đồng | mua nguyên liệu |
| mua vật tư | mua tài sản | mua quyền | mua chứng khoán |
| mua cổ phần | mua quyền sử dụng | mua gói thầu | mua giải pháp |