Từ đồng nghĩa với "mui"
- mui xe
- mui thuyền
- nắp xe
- miếng da trùm đầu
- mũ trùm đầu
- đội mù trùm đầu
- che bằng mui
- đậy mui lại
- mái che
- mái vòm
- mái che nắng
- mái che mưa
- mái che gió
- mái che xe
- mái che thuyền
- bạt che
- bạt mui
- mái vòm xe
- mái vòm thuyền
- mái che di động