Từ đồng nghĩa với "nà"
| nà | bãi | cát | bãi cát |
| bãi bồi | đất | ruộng | đồng |
| vùng | khu | nơi | mảnh đất |
| vườn | nương | cánh đồng | vùng đất |
| đất trồng | đất bồi | đất canh tác | nà ngô |
| nà lúa |
| nà | bãi | cát | bãi cát |
| bãi bồi | đất | ruộng | đồng |
| vùng | khu | nơi | mảnh đất |
| vườn | nương | cánh đồng | vùng đất |
| đất trồng | đất bồi | đất canh tác | nà ngô |
| nà lúa |