Từ đồng nghĩa với "nào là"
| đó là | điều đó muốn nói | đang nói về | có liên quan |
| cụ thể là | chẳng hạn như | ví dụ như | như là |
| nói cách khác | tức là | có nghĩa là | đặc biệt là |
| thậm chí là | kể cả | bao gồm | trong đó |
| đặc trưng là | điển hình là | mà còn | không chỉ |
| đó là | điều đó muốn nói | đang nói về | có liên quan |
| cụ thể là | chẳng hạn như | ví dụ như | như là |
| nói cách khác | tức là | có nghĩa là | đặc biệt là |
| thậm chí là | kể cả | bao gồm | trong đó |
| đặc trưng là | điển hình là | mà còn | không chỉ |