Từ đồng nghĩa với "nàynọ"
| này nọ | thế này thế kia | cái này cái kia | đại khái |
| khoảng này khoảng kia | đại loại | mấy cái | mấy thứ |
| cái đó cái này | này kia | cái này | cái kia |
| điều này điều kia | mấy cái đó | mấy cái này | cái gì đó |
| cái gì kia | một số | một vài | một ít |
| này nọ | thế này thế kia | cái này cái kia | đại khái |
| khoảng này khoảng kia | đại loại | mấy cái | mấy thứ |
| cái đó cái này | này kia | cái này | cái kia |
| điều này điều kia | mấy cái đó | mấy cái này | cái gì đó |
| cái gì kia | một số | một vài | một ít |