Từ đồng nghĩa với "nán"
| nán lại | nán | nấn ná | la cà |
| chờ đợi | chần chừ | kéo dài | lởn vởn |
| ở lại | còn lại | trôi dạt | bám quanh |
| chậm trễ | làm chậm trễ | chùn bước | nhàn rỗi |
| vương vấn | lay lắt | lần lữa | còn rơi rớt lại |
| nán lại | nán | nấn ná | la cà |
| chờ đợi | chần chừ | kéo dài | lởn vởn |
| ở lại | còn lại | trôi dạt | bám quanh |
| chậm trễ | làm chậm trễ | chùn bước | nhàn rỗi |
| vương vấn | lay lắt | lần lữa | còn rơi rớt lại |