Từ đồng nghĩa với "nát bàn"
| bàn bị hỏng | bàn bị vỡ | bàn bị gãy | bàn bị rạn |
| bàn bị nứt | bàn bị sứt | bàn bị méo | bàn bị xước |
| bàn bị hư | bàn bị hỏng hóc | bàn bị lỏng | bàn bị xập |
| bàn bị lún | bàn bị cong | bàn bị mẻ | bàn bị rách |
| bàn bị bể | bàn bị hỏng bét | bàn bị tàn phá | bàn bị tàn tạ |