Từ đồng nghĩa với "náu tiếng"
| thì thầm | giấu giọng nói của bạn | im lặng | giọng điệu |
| khó tìm | khó khăn | ẩn giấu | che giấu |
| lén lút | trốn tránh | kín đáo | bí mật |
| không tìm được | ngầm | lén | tìm kiếm |
| không rõ | mờ ám | không công khai | không thể nghe thấy |
| thì thầm | giấu giọng nói của bạn | im lặng | giọng điệu |
| khó tìm | khó khăn | ẩn giấu | che giấu |
| lén lút | trốn tránh | kín đáo | bí mật |
| không tìm được | ngầm | lén | tìm kiếm |
| không rõ | mờ ám | không công khai | không thể nghe thấy |