Từ đồng nghĩa với "nâng"
| nâng cao | nâng lên | đưa lên | cất cao |
| đứng dậy | nâng cấp | thăng chức | vận thăng |
| bay lên | tiến lên | đỡ dậy | nâng bổng |
| nâng niu | nâng đỡ | nâng nhẹ | nâng sức |
| nâng tầm | nâng giá | nâng vị | nâng bước |
| nâng cao | nâng lên | đưa lên | cất cao |
| đứng dậy | nâng cấp | thăng chức | vận thăng |
| bay lên | tiến lên | đỡ dậy | nâng bổng |
| nâng niu | nâng đỡ | nâng nhẹ | nâng sức |
| nâng tầm | nâng giá | nâng vị | nâng bước |