Từ đồng nghĩa với "nâng giấc"
| nâng cao giấc ngủ | chăm sóc | nuôi dưỡng | chăm nom |
| săn sóc | đỡ đần | giúp đỡ | hỗ trợ |
| bảo vệ | thương yêu | trông nom | dỗ dành |
| an ủi | vỗ về | nâng niu | cưng chiều |
| chăm bẵm | chăm sóc tận tình | nâng đỡ | thúy thả |
| nâng cao giấc ngủ | chăm sóc | nuôi dưỡng | chăm nom |
| săn sóc | đỡ đần | giúp đỡ | hỗ trợ |
| bảo vệ | thương yêu | trông nom | dỗ dành |
| an ủi | vỗ về | nâng niu | cưng chiều |
| chăm bẵm | chăm sóc tận tình | nâng đỡ | thúy thả |