Từ đồng nghĩa với "nâu non"
| tươi | mới | non | trẻ |
| sáng | mát | mềm | nhạt |
| hồng hào | tươi tắn | sáng sủa | mịn màng |
| khỏe mạnh | rực rỡ | đẹp | sinh động |
| tươi mới | tươi rói | tươi sáng | tươi vui |
| tươi | mới | non | trẻ |
| sáng | mát | mềm | nhạt |
| hồng hào | tươi tắn | sáng sủa | mịn màng |
| khỏe mạnh | rực rỡ | đẹp | sinh động |
| tươi mới | tươi rói | tươi sáng | tươi vui |