Từ đồng nghĩa với "nê"
| nên | đáng lẽ | phải | cần |
| hẳn | chắc chắn | có lẽ | có thể |
| nên làm | nên có | nên biết | nên nhớ |
| nên chọn | nên thực hiện | nên xem xét | nên tham khảo |
| nên ưu tiên | nên quyết định | nên hành động | nên theo đuổi |
| nên phát triển |
| nên | đáng lẽ | phải | cần |
| hẳn | chắc chắn | có lẽ | có thể |
| nên làm | nên có | nên biết | nên nhớ |
| nên chọn | nên thực hiện | nên xem xét | nên tham khảo |
| nên ưu tiên | nên quyết định | nên hành động | nên theo đuổi |
| nên phát triển |