Từ đồng nghĩa với "nðn nường"
| nỡn nà | xinh đẹp | đẹp đẽ | thướt tha |
| mượt mà | duyên dáng | tươi tắn | ngọt ngào |
| trong trẻo | lộng lẫy | quyến rũ | tuyệt mỹ |
| điệu đà | mềm mại | thanh thoát | huyền ảo |
| sang trọng | đằm thắm | tuyệt vời | đẹp mắt |
| nỡn nà | xinh đẹp | đẹp đẽ | thướt tha |
| mượt mà | duyên dáng | tươi tắn | ngọt ngào |
| trong trẻo | lộng lẫy | quyến rũ | tuyệt mỹ |
| điệu đà | mềm mại | thanh thoát | huyền ảo |
| sang trọng | đằm thắm | tuyệt vời | đẹp mắt |