Từ đồng nghĩa với "nóc hờ"
| nóc nhà | mái nhà | nóc | mái |
| trần | vòm | đỉnh | đỉnh nhà |
| tầng | bề mặt | phần trên | phần mái |
| phần nóc | nóc cao | nóc thấp | nóc bằng |
| nóc dốc | nóc phẳng | nóc nghiêng | nóc lợp |
| nóc nhà | mái nhà | nóc | mái |
| trần | vòm | đỉnh | đỉnh nhà |
| tầng | bề mặt | phần trên | phần mái |
| phần nóc | nóc cao | nóc thấp | nóc bằng |
| nóc dốc | nóc phẳng | nóc nghiêng | nóc lợp |