Từ đồng nghĩa với "nói cứng"
| nói dối | nói mạnh | nói chắc | nói kiên quyết |
| nói tự tin | nói vững vàng | nói thẳng | nói cứng rắn |
| nói quyết liệt | nói bướng | nói ngược | nói khẳng định |
| nói không lay chuyển | nói cứng nhắc | nói bạo | nói cứng đầu |
| nói cứng cỏi | nói bạo dạn | nói ra vẻ | nói không sợ hãi |