Từ đồng nghĩa với "nói chữ"
| nói chữ | nói khéo | nói bóng | nói phét |
| nói ngoa | nói mát | nói lấp lửng | nói dối |
| nói mơ hồ | nói khó hiểu | nói cao siêu | nói rối |
| nói luyên thuyên | nói lấp | nói mập mờ | nói thâm thúy |
| nói lý thuyết | nói văn vẻ | nói hùng hồn | nói có sách |
| mách có chứng |