Từ đồng nghĩa với "nói mê"
| nói chuyện điên rồ | thích điên rồ | cuồng nhiệt | cường điệu hóa |
| nói hăng say | nói say sưa | nói nhiệt tình | nói phấn khích |
| nói cuồng nhiệt | nói bốc đồng | nói lảm nhảm | nói huyên thuyên |
| nói vung vít | nói ẩu | nói bừa | nói tào lao |
| nói xằng | nói lố | nói quá | nói hớt hải |