Từ đồng nghĩa với "nói ngon nói ngọt"
| nói ngọt | nói dẻo | nói khéo | nói mượt |
| nói êm tai | nói ngọt ngào | nói dịu dàng | nói thuyết phục |
| nói hấp dẫn | nói lôi cuốn | nói dễ nghe | nói vui tai |
| nói mềm mại | nói uyển chuyển | nói thâm thúy | nói chân thành |
| nói tình cảm | nói hóm hỉnh | nói dí dỏm | nói tán tỉnh |