Từ đồng nghĩa với "nói ra nói vào"
| nói ra nói vào | nói | nói rõ | phê phán |
| chê bai | chỉ trích | bàn tán | đàm tiếu |
| xì xào | nói xấu | nói lén | nói ngược |
| nói mỉa | nói bóng gió | nói thẳng | nói đi nói lại |
| nói không hay | nói dối | nói lén lút | nói lén lút về |
| nói ra nói vào | nói | nói rõ | phê phán |
| chê bai | chỉ trích | bàn tán | đàm tiếu |
| xì xào | nói xấu | nói lén | nói ngược |
| nói mỉa | nói bóng gió | nói thẳng | nói đi nói lại |
| nói không hay | nói dối | nói lén lút | nói lén lút về |