Từ đồng nghĩa với "nón thúng quai thao"
| nón quai thao | nón có quai | nón tu lờ | nón sư |
| nón truyền thống | nón lá | nón vải | nón che nắng |
| nón đội đầu | nón đi lễ | nón văn hóa | nón dân tộc |
| nón thủ công | nón kiểu | nón thời trang | nón bảo hộ |
| nón du lịch | nón mùa hè | nón phong cách | nón nghệ thuật |