Từ đồng nghĩa với "nón tu lờ"
| nón sư | mũ tu lờ | mũ nhà sư | nón phật |
| mũ phật giáo | nón thiền | mũ thiền sư | nón lễ |
| nón tôn giáo | nón truyền thống | nón cổ | nón đặc trưng |
| nón văn hóa | nón tôn kính | nón nghi lễ | nón chùa |
| nón đạo | mũ đạo sĩ | mũ tôn giáo | mũ truyền thống |
| nón sư | mũ tu lờ | mũ nhà sư | nón phật |
| mũ phật giáo | nón thiền | mũ thiền sư | nón lễ |
| nón tôn giáo | nón truyền thống | nón cổ | nón đặc trưng |
| nón văn hóa | nón tôn kính | nón nghi lễ | nón chùa |
| nón đạo | mũ đạo sĩ | mũ tôn giáo | mũ truyền thống |