Từ đồng nghĩa với "nóng ăn"
| ăn nóng | nóng vội | vội vàng | gấp gáp |
| không kiên nhẫn | hấp tấp | vội vã | nóng lòng |
| nôn nóng | khao khát | thích ngay | muốn ngay |
| không chờ đợi | đòi hỏi ngay | khẩn trương | cấp bách |
| khó chịu | khó nhọc | đồ nguội | chờ đợi |
| ăn nóng | nóng vội | vội vàng | gấp gáp |
| không kiên nhẫn | hấp tấp | vội vã | nóng lòng |
| nôn nóng | khao khát | thích ngay | muốn ngay |
| không chờ đợi | đòi hỏi ngay | khẩn trương | cấp bách |
| khó chịu | khó nhọc | đồ nguội | chờ đợi |