Từ đồng nghĩa với "nóng đỏ"
| nóng | bừng bừng | rực rỡ | chói chang |
| bỏng | nóng bỏng | nóng hổi | nóng ran |
| nóng rực | nóng ấm | nóng sốt | nóng nảy |
| nóng chảy | nóng bức | nóng gắt | nóng như lửa |
| nóng như thiêu | nóng như đổ lửa | nóng như hỏa ngục | nóng như địa ngục |
| nóng | bừng bừng | rực rỡ | chói chang |
| bỏng | nóng bỏng | nóng hổi | nóng ran |
| nóng rực | nóng ấm | nóng sốt | nóng nảy |
| nóng chảy | nóng bức | nóng gắt | nóng như lửa |
| nóng như thiêu | nóng như đổ lửa | nóng như hỏa ngục | nóng như địa ngục |