Từ đồng nghĩa với "nóng tính"
| nóng nảy | cáu kỉnh | dễ bị kích động | nóng vội |
| bộp chộp | dễ nổi nóng | nóng giận | hay cáu |
| khó tính | bực bội | khó chịu | dễ tức giận |
| nóng lòng | nóng ruột | thích gây gổ | dễ nổi cáu |
| khó tính cách | mất bình tĩnh | khó kiềm chế | nóng mặt |
| nóng nảy | cáu kỉnh | dễ bị kích động | nóng vội |
| bộp chộp | dễ nổi nóng | nóng giận | hay cáu |
| khó tính | bực bội | khó chịu | dễ tức giận |
| nóng lòng | nóng ruột | thích gây gổ | dễ nổi cáu |
| khó tính cách | mất bình tĩnh | khó kiềm chế | nóng mặt |