Từ đồng nghĩa với "nóng tiết"
| nóng giận | tức giận | nổi nóng | bực bội |
| khó chịu | cáu kỉnh | giận dữ | nóng nảy |
| bực mình | tức tối | nóng lòng | nóng mặt |
| nóng vội | nóng nảy | nóng bức | oi bức |
| thời tiết nóng | nhiệt độ cao | đợt nóng | căng thẳng |
| nóng giận | tức giận | nổi nóng | bực bội |
| khó chịu | cáu kỉnh | giận dữ | nóng nảy |
| bực mình | tức tối | nóng lòng | nóng mặt |
| nóng vội | nóng nảy | nóng bức | oi bức |
| thời tiết nóng | nhiệt độ cao | đợt nóng | căng thẳng |