Từ đồng nghĩa với "nónghối"
| nóng bỏng | nóng hổi | ấm nóng | nóng ran |
| nóng sốt | nóng bức | nóng ấm | nóng nảy |
| nóng hầm hập | nóng hừng hực | nóng rực | nóng chảy |
| nóng hôi hổi | nóng hổi hổi | nóng hổi tươi | nóng hổi mới |
| nóng hổi thời sự | nóng hổi hiện tại | nóng hổi tức thì | nóng hổi cấp bách |