Từ đồng nghĩa với "nôi"
| cái nôi | cũi | giường nôi | giường trẻ em |
| nôi em bé | nôi xách tay | nôi điện | nôi tự động |
| nôi gỗ | nôi nhựa | nôi vải | nôi có bánh xe |
| nôi có mái che | nôi đa năng | nôi gấp | nôi cho trẻ sơ sinh |
| nôi an toàn | nôi êm ái | nôi tiện lợi | nôi sang trọng |
| cái nôi | cũi | giường nôi | giường trẻ em |
| nôi em bé | nôi xách tay | nôi điện | nôi tự động |
| nôi gỗ | nôi nhựa | nôi vải | nôi có bánh xe |
| nôi có mái che | nôi đa năng | nôi gấp | nôi cho trẻ sơ sinh |
| nôi an toàn | nôi êm ái | nôi tiện lợi | nôi sang trọng |