Từ đồng nghĩa với "nôm na"
| mộc mạc | thô sơ | đơn giản | bình dân |
| dân dã | chân chất | hồn nhiên | tự nhiên |
| không cầu kỳ | không phức tạp | gần gũi | dễ hiểu |
| trực tiếp | thực tế | không giả tạo | vô tư |
| bộc trực | thật thà | không màu mè | không hoa mỹ |
| mộc mạc | thô sơ | đơn giản | bình dân |
| dân dã | chân chất | hồn nhiên | tự nhiên |
| không cầu kỳ | không phức tạp | gần gũi | dễ hiểu |
| trực tiếp | thực tế | không giả tạo | vô tư |
| bộc trực | thật thà | không màu mè | không hoa mỹ |