Từ đồng nghĩa với "nôn ọe"
| nôn | ói | mửa | thổ |
| hộc | nôn mửa | phun | trào ngược |
| đẩy ra | tuôn ra | say sóng | nôn nao |
| nôn ọe | phun ra | óc | hộc ra |
| khạc | khạc nhổ | đi ngoài | trục xuất |
| đẩy bụng |
| nôn | ói | mửa | thổ |
| hộc | nôn mửa | phun | trào ngược |
| đẩy ra | tuôn ra | say sóng | nôn nao |
| nôn ọe | phun ra | óc | hộc ra |
| khạc | khạc nhổ | đi ngoài | trục xuất |
| đẩy bụng |