Từ đồng nghĩa với "nông choèn choet"
| nông | nông cạn | nông thẳm | nông nỗi |
| nông nổi | nông sâu | nông nhạt | nông nhẹ |
| nông lờ | nông lỏng | nông tản | nông vớ vẩn |
| nông vụn | nông hời hợt | nông bề mặt | nông phẳng |
| nông hời | nông hời hợt | nông tầm thường | nông giản đơn |
| nông | nông cạn | nông thẳm | nông nỗi |
| nông nổi | nông sâu | nông nhạt | nông nhẹ |
| nông lờ | nông lỏng | nông tản | nông vớ vẩn |
| nông vụn | nông hời hợt | nông bề mặt | nông phẳng |
| nông hời | nông hời hợt | nông tầm thường | nông giản đơn |