Từ đồng nghĩa với "nông giang"
| kênh tưới | mương | sông | hệ thống tưới |
| thủy lợi | nước tưới | kênh | đường nước |
| sông đào | hệ thống nông nghiệp | nước nông nghiệp | kênh nông nghiệp |
| mạch nước | sông nhỏ | hệ thống thủy lợi | đường dẫn nước |
| kênh dẫn nước | nước sông | nước mương | nước kênh |