Từ đồng nghĩa với "nõn nà"
| mịn màng | mượt mà | trắng muốt | trơn tru |
| mềm mại | tươi tắn | đẹp đẽ | thanh tú |
| ngọc ngà | lấp lánh | rạng rỡ | xinh xắn |
| tuyệt mỹ | hài hòa | thướt tha | duyên dáng |
| nguyên sơ | tươi mới | trong trẻo | thanh khiết |
| mịn màng | mượt mà | trắng muốt | trơn tru |
| mềm mại | tươi tắn | đẹp đẽ | thanh tú |
| ngọc ngà | lấp lánh | rạng rỡ | xinh xắn |
| tuyệt mỹ | hài hòa | thướt tha | duyên dáng |
| nguyên sơ | tươi mới | trong trẻo | thanh khiết |