Từ đồng nghĩa với "năm"
| năm | ngũ | lăm | nhăm |
| thời gian | khoảng thời gian | năm dương lịch | năm âm lịch |
| năm tài chính | năm học | năm mới | năm cũ |
| năm ngoái | năm tới | năm qua | năm tháng |
| năm tháng ngày | năm chẵn | năm lẻ | năm sinh |
| năm chết |
| năm | ngũ | lăm | nhăm |
| thời gian | khoảng thời gian | năm dương lịch | năm âm lịch |
| năm tài chính | năm học | năm mới | năm cũ |
| năm ngoái | năm tới | năm qua | năm tháng |
| năm tháng ngày | năm chẵn | năm lẻ | năm sinh |
| năm chết |