Từ đồng nghĩa với "năm bảy"
| nhiều | khá nhiều | một số | vài |
| mấy | một ít | một vài | đủ thứ |
| đủ loại | nhiều loại | nhiều thứ | một số lượng |
| một số thứ | một số ngày | một vài ngày | một vài lượt |
| năm cha ba mẹ | năm châu bốn biển | năm cùng tháng tận | năm bảy lượt |
| nhiều | khá nhiều | một số | vài |
| mấy | một ít | một vài | đủ thứ |
| đủ loại | nhiều loại | nhiều thứ | một số lượng |
| một số thứ | một số ngày | một vài ngày | một vài lượt |
| năm cha ba mẹ | năm châu bốn biển | năm cùng tháng tận | năm bảy lượt |