Từ đồng nghĩa với "năm tuổi"
| năm tuổi | năm hạn | năm xung | năm đen |
| năm xấu | năm kỵ | năm tai họa | năm rủi ro |
| năm bất lợi | năm xui | năm không may | năm khắc |
| năm xung khắc | năm xui xẻo | năm tồi tệ | năm khó khăn |
| năm bất an | năm lo lắng | năm không thuận | năm không tốt |
| năm tuổi | năm hạn | năm xung | năm đen |
| năm xấu | năm kỵ | năm tai họa | năm rủi ro |
| năm bất lợi | năm xui | năm không may | năm khắc |
| năm xung khắc | năm xui xẻo | năm tồi tệ | năm khó khăn |
| năm bất an | năm lo lắng | năm không thuận | năm không tốt |