Từ đồng nghĩa với "năm xuân phân"
| xuân phân | mùa xuân | xuân phân năm | ngày xuân phân |
| thời điểm xuân phân | mùa đông | mùa hè | mùa thu |
| ngày đầu xuân | ngày xuân | tháng ba | tháng tư |
| thời tiết xuân | tiết xuân | ngày dài | đêm ngắn |
| thời gian chuyển mùa | thời điểm giao mùa | ngày lễ xuân | ngày tết |