Từ đồng nghĩa với "nơ"
| thắt nơ | nơ thắt | dây buộc tóc | buộc vào |
| cà vạt | thắt cà vạt | nơ tóc | nơ trang trí |
| nơ cài | nơ xinh | nơ lụa | nơ vải |
| nơ hoa | nơ bướm | nơ lớn | nơ nhỏ |
| nơ điệu | nơ kiểu | nơ handmade | nơ thời trang |
| thắt nơ | nơ thắt | dây buộc tóc | buộc vào |
| cà vạt | thắt cà vạt | nơ tóc | nơ trang trí |
| nơ cài | nơ xinh | nơ lụa | nơ vải |
| nơ hoa | nơ bướm | nơ lớn | nơ nhỏ |
| nơ điệu | nơ kiểu | nơ handmade | nơ thời trang |