Từ đồng nghĩa với "nơm nớp"
| nơm nớp | phấp phỏng | lo lắng | sợ hãi |
| bồn chồn | không yên | bất an | đứng ngồi không yên |
| hồi hộp | ngập ngừng | do dự | sợ sệt |
| sợ sệt | ngại ngùng | khúm núm | e ngại |
| mất bình tĩnh | khó chịu | khó ở | khó xử |
| nơm nớp | phấp phỏng | lo lắng | sợ hãi |
| bồn chồn | không yên | bất an | đứng ngồi không yên |
| hồi hộp | ngập ngừng | do dự | sợ sệt |
| sợ sệt | ngại ngùng | khúm núm | e ngại |
| mất bình tĩnh | khó chịu | khó ở | khó xử |