Từ đồng nghĩa với "nương tay"
| cẩn thận | nhẹ tay | dè dặt | từ tốn |
| kín đáo | thận trọng | chăm sóc | nâng niu |
| trân trọng | khéo léo | tôn trọng | đối xử nhẹ nhàng |
| không quan tâm | lơ là | lơ đễnh | vô trách nhiệm |
| hờ hững | bàng quan | thờ ơ | không chú ý |
| không để tâm |
| cẩn thận | nhẹ tay | dè dặt | từ tốn |
| kín đáo | thận trọng | chăm sóc | nâng niu |
| trân trọng | khéo léo | tôn trọng | đối xử nhẹ nhàng |
| không quan tâm | lơ là | lơ đễnh | vô trách nhiệm |
| hờ hững | bàng quan | thờ ơ | không chú ý |
| không để tâm |