Từ đồng nghĩa với "nước chạt"
| buông trôi | phó mặc | chảy trôi | dễ dãi |
| thả trôi | không quan tâm | vô tư | làm ngơ |
| không can thiệp | để mặc | không lo lắng | bàng quan |
| thờ ơ | không để ý | lãng quên | không chú ý |
| bất cần | không suy nghĩ | không hành động | để tự nhiên |
| buông trôi | phó mặc | chảy trôi | dễ dãi |
| thả trôi | không quan tâm | vô tư | làm ngơ |
| không can thiệp | để mặc | không lo lắng | bàng quan |
| thờ ơ | không để ý | lãng quên | không chú ý |
| bất cần | không suy nghĩ | không hành động | để tự nhiên |