Từ đồng nghĩa với "nườm nượp"
| àu ạt | nườm nượp | dòng chảy | dòng người |
| dòng nước | tuôn ra | đổ | chảy như suối |
| chảy ròng ròng | chảy ra | làm chảy ra | làm tuôn ra |
| trào ra | làm trào ra | chạy ùa | đổ xô |
| đổ dồn | kéo đến | tập trung | hội tụ |
| àu ạt | nườm nượp | dòng chảy | dòng người |
| dòng nước | tuôn ra | đổ | chảy như suối |
| chảy ròng ròng | chảy ra | làm chảy ra | làm tuôn ra |
| trào ra | làm trào ra | chạy ùa | đổ xô |
| đổ dồn | kéo đến | tập trung | hội tụ |