Từ đồng nghĩa với "nạnh"
| ức | thịt ức | chặt | cành |
| nhánh | cành cây | chạc | đoạn |
| cây | bị thiệt | thua thiệt | cạnh tranh |
| tranh giành | đối đầu | mâu thuẫn | xung đột |
| khó khăn | trở ngại | cản trở | đối kháng |
| ức | thịt ức | chặt | cành |
| nhánh | cành cây | chạc | đoạn |
| cây | bị thiệt | thua thiệt | cạnh tranh |
| tranh giành | đối đầu | mâu thuẫn | xung đột |
| khó khăn | trở ngại | cản trở | đối kháng |